it s time slot
Time Slot là gì và cấu trúc cụm từ Time Slot trong câu Tiếng Anh
empty time slot khe thời gian trống prime time slot khe thời gian chính Time Slot Interchange (TSI) trao đổi khe thời gian time slot interchanger bộ hoán đổi ...
time slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
time slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm time slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của time slot.
IAEA TECDOC SERIES
ARCODE HỆ ĐIỀU KHIỂN THANG MÁY Integrated Control Unit Zaman / Time (s) ARCODE Biến tần thường / Classic Invertors H ız / S pe ed (m /s ) ARCODE, là hệ điều ...